holy day of obligation

holy day of obligation

A family attends mass on a holy day of obligation.

Định nghĩa

Danh từ: Ngày lễ buộc (trong Công giáo Rôma một số giáo phái Kitô giáo khác) ngày tín hữu có nghĩa vụ tham dự Thánh lễ kiêng làm việc xác (lao động chân tay nặng nhọc) để tôn kính một mầu nhiệm, một thánh nhân hoặc một biến cố quan trọng trong đức tin. Đối với Giáo hội Công giáo, đây ngày buộc phải tham dự Thánh lễ, tương tự như ngày Chúa Nhật.

dụ sử dụng
  • (Mọi tín hữu Công giáo đều buộc phải tham dự Thánh lễ vào ngày lễ buộc.)
  • (Ngày Giáng Sinh một ngày lễ buộc trong nhiều giáo phái Kitô giáo.)
  • ( ấy đã bỏ lỡ ngày lễ buộc bị ốm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fulfill one's holy day of obligation": hoàn thành nghĩa vụ ngày lễ buộc (tức là tham dự Thánh lễ).

    • He made sure to fulfill his holy day of obligation by going to church on the Feast of the Assumption. (Anh ấy đảm bảo hoàn thành nghĩa vụ ngày lễ buộc bằng cách đi nhà thờ vào Lễ Đức Mẹ Lên Trời.)
  • "to be dispensed from a holy day of obligation": được miễn trừ khỏi ngày lễ buộc (thường do lý do sức khỏe hoặc khoảng cách).

    • The bishop granted a dispensation from the holy day of obligation for those living in remote areas. (Đức Giám mục đã ban phép miễn trừ khỏi ngày lễ buộc cho những người sốngvùng xa xôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngày lễ trọng (solemnity): một ngày lễ quan trọng, thường ngày lễ buộc, nhưng không phải mọi ngày lễ trọng đều ngày lễ buộc ( dụ: Lễ Chúa Ba Ngôi ngày lễ trọng nhưng không phải lúc nào cũng buộc).
  • Ngày Chúa Nhật (Sunday): ngày lễ buộc hàng tuần trong Kitô giáo.
Từ đồng nghĩa
  • Ngày lễ nghĩa vụ: cách gọi khác, nhấn mạnh tính bắt buộc.
  • Ngày buộc: thuật ngữ ngắn gọn, thường dùng trong văn bản giáo luật.
Các cụm từ liên quan
  • Holy day of obligation calendar: lịch các ngày lễ buộc trong năm phụng vụ.
    • Check the holy day of obligation calendar to see which dates you need to attend Mass. (Hãy kiểm tra lịch các ngày lễ buộc để biết những ngày nào bạn cần tham dự Thánh lễ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Keep holy the Sabbath": giữ ngày Sa-bát (ngày nghỉ thờ phượng), một khái niệm tương tự trong Do Thái giáo Kitô giáo, nhưng không đồng nhất với ngày lễ buộc.